Bốn yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ Luật hình sự.
Theo khoản 1 Điều 8 Bộ luật hình sự quy định tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và phải bị xử lý hình sự. Quy định này thể hiện các tiền đề cơ bản của trách nhiệm hình sự: phải có hành vi nguy hiểm cho xã hội, hành vi đó phải được luật hình sự quy định, chủ thể phải đáp ứng điều kiện luật định và phải có lỗi.
Về phương diện lý luận, cấu thành tội phạm là tổng hợp những dấu hiệu pháp lý đặc trưng, cần thiết cho một tội phạm cụ thể, được quy định trong phần chung và phần các tội phạm của Bộ luật hình sự. Bốn yếu tố cấu thành tội phạm gồm: Khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Bốn yếu tố này có quan hệ thống nhất nhưng không đồng nhất; mỗi yếu tố trả lời một nhóm câu hỏi khác nhau về sự kiện phạm tội.
Yếu tố cấu thành tội phạm là một trong bốn nhóm dấu hiệu pháp lý cơ bản, có mối quan hệ biện chứng và hữu cơ với nhau, phản ánh đầy đủ bản chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi.
1. BỐN NHÓM YẾU TỐ CẤU THÀNH TỘI PHẠM BAO GỒM:
- Khách thể: Quan hệ xã hội bị xâm phạm; đối tượng tác động; trong một số trường hợp là khách thể trực tiếp hoặc khách thể phụ.
- Mặt khách quan: Biểu hiện hành vi bên ngoài. Hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả và các dấu hiệu khách quan khác như công cụ, phương tiện, thời gian, địa điểm, phương pháp, thủ đoạn.
- Chủ thể: Người hoặc pháp nhân thực hiện hành vi. Năng lực trách nhiệm hình sự, độ tuổi, tư cách pháp nhân thương mại và các dấu hiệu chủ thể đặc biệt.
- Mặt chủ quan: Ý thức, tâm lý bên trong (lỗi, động cơ, mục đích). Lỗi cố ý/vô ý; động cơ, mục đích khi điều luật yêu cầu; nhận thức, ý chí và các trường hợp loại trừ lỗi.
Về nguyên tắc, nếu thiếu một yếu tố hoặc thiếu một dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm tương ứng thì chưa đủ cơ sở pháp lý để kết luận chủ thể đã phạm tội đó. Tuy nhiên, việc đánh giá phải được thực hiện theo cấu trúc của từng tội danh; không phải mọi dấu hiệu đều có tính bắt buộc trong mọi cấu thành.
2. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH TỘI PHẠM:
A - MẶT KHÁCH THỂ CỦA TỘI PHẠM:
1. Khái niệm và ý nghĩa:
- Khách thể của tội phạm là quan hệ xã hội được Bộ luật hình sự bảo vệ và bị hành vi phạm tội xâm hại hoặc đe dọa xâm hại. Đây là giá trị xã hội mà Nhà nước xác định cần bảo vệ bằng biện pháp hình sự, chẳng hạn như tính mạng, sức khỏe, quyền sở hữu, an ninh quốc gia, trật tự quản lý kinh tế hoặc hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức.
- Khách thể không phải là vật thể hoặc con người bị tác động trực tiếp. Ví dụ, trong tội trộm cắp tài sản, chiếc điện thoại là đối tượng tác động, còn quan hệ sở hữu đối với chiếc điện thoại mới là khách thể bị xâm hại. Phân biệt này có ý nghĩa trong việc định tội, xác định ranh giới giữa các tội danh gần nhau và đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi.
2. Các cấp độ của khách thể
- Trong phân tích lý luận, khách thể thường được tiếp cận ở ba cấp độ. Khách thể chung là toàn bộ các quan hệ xã hội được Bộ luật hình sự bảo vệ. Khách thể loại là nhóm quan hệ xã hội có cùng hoặc gần nhau về tính chất, thường tương ứng với một chương trong Phần các tội phạm của Bộ luật hình sự. Khách thể trực tiếp là quan hệ xã hội cụ thể bị một tội phạm cụ thể xâm hại.
- Một tội phạm có thể đồng thời xâm hại nhiều quan hệ xã hội. Khi đó, cần xác định khách thể chính và khách thể phụ để phân biệt tội danh, nhận diện tình tiết định khung hoặc xem xét trường hợp một hành vi cấu thành nhiều tội. Việc xác định khách thể phải dựa trên cấu trúc điều luật, vị trí của điều luật trong Bộ luật hình sự, hành vi được mô tả và chính sách hình sự của nhà làm luật; không nên chỉ dựa vào tên gọi thông thường của hành vi.
3. Khách thể và đối tượng tác động
|
Tiêu chí
|
Khách thể
|
Đối tượng tác động
|
|
Bản chất
|
Quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ
|
Người, vật hoặc lợi ích cụ thể chịu sự tác động của hành vi
|
|
Vai trò
|
Là giá trị xã hội bị xâm hại/đe dọa xâm hại
|
Là nơi hành vi tác động để gây thiệt hại cho khách thể
|
|
Ví dụ trong trộm cắp
|
Quan hệ sở hữu
|
Tài sản bị chiếm đoạt
|
|
Ý nghĩa
|
Giúp định tội và phân biệt nhóm tội
|
Giúp xác định tính chất, mức độ và tình tiết của hành vi
|
4. Điểm cần lưu ý khi hành nghề
- Trong thực tiễn, tranh luận về khách thể thường xuất hiện khi hành vi có dấu hiệu giao thoa giữa tội xâm phạm sở hữu, tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tội chức vụ hoặc tội xâm phạm hoạt động tư pháp. Luật sư cần làm rõ quan hệ xã hội nào là trọng tâm bị xâm hại, hành vi có hướng đến đối tượng tác động đặc biệt hay không, và điều luật đang bảo vệ lợi ích nào. Đây là bước nền trước khi chuyển sang phân tích mặt khách quan.
B - MẶT KHÁCH QUAN CỦA TỘI PHẠM:
1. Khái niệm và cấu trúc
- Mặt khách quan là tổng hợp những biểu hiện bên ngoài của tội phạm. Trong mọi trường hợp, hành vi nguy hiểm cho xã hội là dấu hiệu trung tâm. Hành vi có thể là hành động, như dùng vũ lực, chiếm đoạt, hủy hoại; hoặc không hành động, như không thực hiện nghĩa vụ pháp lý đặc biệt trong khi có khả năng và nghĩa vụ phải hành động.
- Ngoài hành vi, mặt khách quan có thể bao gồm hậu quả nguy hiểm cho xã hội, quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, công cụ hoặc phương tiện, thời gian, địa điểm, hoàn cảnh, phương pháp và thủ đoạn thực hiện. Không phải mọi dấu hiệu nêu trên đều bắt buộc trong mọi tội danh. Dấu hiệu nào được điều luật mô tả như điều kiện cấu thành hoặc tình tiết định tội thì phải được chứng minh theo chuẩn mực tố tụng hình sự.
2. Hành vi khách quan
- Hành vi phải là hành vi của con người hoặc hành vi được quy trách nhiệm theo chế định pháp nhân thương mại; suy nghĩ, ý định đơn thuần hoặc trạng thái tâm lý chưa được biểu hiện thành hành vi không tự thân tạo thành tội phạm. Hành vi cũng phải có tính nguy hiểm cho xã hội và trái với yêu cầu của quy phạm hình sự tương ứng.
- Đối với tội phạm có cấu thành hành động, cần xác định chuỗi hành vi cụ thể: chủ thể đã làm gì, vào thời điểm nào, bằng phương thức nào và hành vi đó có phù hợp với mô tả trong điều luật hay không. Đối với tội phạm do không hành động, cần chứng minh đồng thời nghĩa vụ pháp lý phải hành động, khả năng thực tế để hành động và việc không hành động trong hoàn cảnh cụ thể.
3. Hậu quả và quan hệ nhân quả
- Hậu quả là thiệt hại hoặc biến đổi bất lợi do hành vi gây ra, có thể là thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản, môi trường, an ninh, trật tự hoặc lợi ích khác. Với tội có cấu thành vật chất, hậu quả thường là dấu hiệu bắt buộc; nếu hậu quả chưa xảy ra hoặc chưa đạt mức luật định thì có thể phát sinh vấn đề phạm tội chưa đạt, chuẩn bị phạm tội, vi phạm hành chính hoặc trách nhiệm pháp lý khác tùy trường hợp.
- Quan hệ nhân quả đòi hỏi chứng minh hậu quả là kết quả của chính hành vi bị cáo buộc, không phải của một nguyên nhân độc lập hoặc sự kiện bất ngờ. Trong vụ án có nhiều nguyên nhân, cần phân tích vai trò của từng hành vi, mức độ đóng góp, diễn biến bình thường của sự việc và khả năng dự liệu hậu quả. Không thể suy ra quan hệ nhân quả chỉ từ việc hậu quả xuất hiện sau hành vi về mặt thời gian.
4. Các dạng cấu thành xét theo cách mô tả mặt khách quan
|
Dạng cấu thành
|
Dấu hiệu hoàn thành cơ bản
|
Ví dụ định hướng phân tích
|
|
Cấu thành vật chất
|
Cần có hành vi, hậu quả và quan hệ nhân quả khi điều luật yêu cầu
|
Các tội mà điều luật gắn trách nhiệm với mức thiệt hại, tổn thương hoặc hậu quả cụ thể.
|
|
Cấu thành hình thức
|
Thường hoàn thành khi hành vi được thực hiện, không nhất thiết phải có hậu quả vật chất cụ thể
|
Cần tập trung vào việc hành vi đã phù hợp đầy đủ mô tả của điều luật hay chưa.
|
|
Cấu thành cắt xén
|
Nhà làm luật xử lý từ giai đoạn hành vi chuẩn bị hoặc hướng tới việc thực hiện hành vi nguy hiểm đặc biệt
|
Cần đọc cùng Điều 14 Bộ luật hình sự và điều luật cụ thể để xác định điểm hoàn thành.
|
- Việc phân loại trên có giá trị phương pháp luận, nhưng không được sử dụng máy móc. Luật sư phải quay lại điều luật cụ thể để xác định thời điểm tội phạm hoàn thành, từ đó phân biệt tội phạm hoàn thành với chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt. Bộ luật hình sự quy định chuẩn bị phạm tội tại Điều 14 và phạm tội chưa đạt tại Điều 15 Bộ luật hình sự; phạm tội chưa đạt là trường hợp cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn.
5. Công cụ, phương tiện, thời gian, địa điểm và phương pháp
- Các dấu hiệu này có thể là dấu hiệu định tội, dấu hiệu định khung hoặc chỉ là căn cứ đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Chẳng hạn, một số điều luật yêu cầu hành vi được thực hiện bằng thủ đoạn nhất định, tại địa điểm đặc biệt hoặc đối với đối tượng đặc biệt. Nếu dấu hiệu đó là dấu hiệu bắt buộc mà chứng cứ không chứng minh được, việc áp dụng điều khoản tương ứng phải được xem xét lại.
6. Mặt khách quan gồm 4 dấu hiệu cơ bản
- Hành vi nguy hiểm cho xã hội (Dấu hiệu bắt buộc): Biểu hiện bằng "hành động" (làm công việc mà luật cấm) hoặc "không hành động" (không làm nghĩa vụ mà pháp luật yêu cầu phải làm và có điều kiện để làm).
- Hậu quả nguy hại cho xã hội: Những thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra (vật chất, tinh thần, thể xác). Có những tội chỉ cần có hành vi là cấu thành tội phạm (cấu thành hình thức), có tội bắt buộc phải có hậu quả xảy ra (cấu thành vật chất).
- Mối quan hệ nhân quả: Hành vi nguy hiểm phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc tất yếu dẫn đến hậu quả nguy hại xảy ra.
- Các điều kiện bên ngoài khác: Thời gian, địa điểm, phương pháp, thủ đoạn, công cụ và phương tiện phạm tội.
C - MẶT CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM:
Chủ thể là người (hoặc pháp nhân thương mại) thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội và phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định.
Đối với cá nhân, chủ thể phải thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện:
- Năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS): Khả năng nhận thức được ý nghĩa xã hội của hành vi và khả năng điều khiển được hành vi đó. Người mắc bệnh tâm thần làm mất khả năng này sẽ không phải là chủ thể của tội phạm
- Đạt độ tuổi theo quy định:
- Từ đủ 16 tuổi trở lên: Chịu TNHS về mọi tội phạm.
- Từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Chỉ chịu TNHS về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể trong luật.
1. Chủ thể là cá nhân
- Chủ thể thông thường của tội phạm là cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Theo Điều 12 Bộ luật hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp BLHS có quy định khác; người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi các tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được điều luật liệt kê.
- Năng lực trách nhiệm hình sự được xem xét tại thời điểm thực hiện hành vi. Điều 13 Bộ luật hình sự quy định người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này cần được phân biệt với trường hợp mất năng lực trách nhiệm hình sự do bệnh lý được điều chỉnh trong quy định khác của Bộ luật hình sự. Vì vậy, không thể mặc nhiên đồng nhất tình trạng sử dụng chất kích thích với tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự.
2. Chủ thể đặc biệt
- Một số tội danh đòi hỏi chủ thể phải có thêm dấu hiệu đặc biệt, chẳng hạn là người có chức vụ, quyền hạn; người có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nhất định; người đang bị quản lý, tạm giữ, tạm giam; hoặc người có quan hệ đặc biệt với nạn nhân. Những dấu hiệu này không thay thế năng lực trách nhiệm hình sự và độ tuổi mà là điều kiện bổ sung.
- Khi kiểm tra chủ thể đặc biệt, cần xác định nguồn gốc pháp lý của chức vụ, quyền hạn hoặc nghĩa vụ; thời điểm chủ thể có tư cách đó; phạm vi quyền hạn thực tế; và mối liên hệ giữa tư cách đặc biệt với hành vi bị cáo buộc. Việc chỉ chứng minh một người đang làm việc trong cơ quan, tổ chức mà không chứng minh được quyền hạn hoặc nghĩa vụ liên quan thường chưa đủ để kết luận dấu hiệu chủ thể đặc biệt.
3. Pháp nhân thương mại
- Bộ luật hình sự thừa nhận pháp nhân thương mại là chủ thể có thể phải chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi luật định. Theo Điều 75 Bộ luật hình sự, pháp nhân thương mại chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi đồng thời đáp ứng các điều kiện: hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân; vì lợi ích của pháp nhân; có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân; và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Điều 76 Bộ luật hình sự giới hạn phạm vi các tội danh mà pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân, do đó cần phân tích song song hành vi của pháp nhân và vai trò, lỗi, thẩm quyền của cá nhân liên quan. Không được suy luận rằng mọi vi phạm do nhân viên thực hiện trong giờ làm việc đương nhiên là hành vi của pháp nhân theo nghĩa của Điều 75 Bộ luật hình sự.
4. Bảng kiểm tra chủ thể
|
Nội dung kiểm tra
|
Vấn đề cần làm rõ
|
Hệ quả nếu không đáp ứng
|
|
Độ tuổi
|
Tuổi thực tế tại thời điểm thực hiện hành vi
|
Có thể loại trừ hoặc giới hạn trách nhiệm hình sự
|
|
Năng lực nhận thức và điều khiển hành vi
|
Tình trạng tâm thần, bệnh lý, chất kích thích và thời điểm đánh giá
|
Có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự hoặc lỗi
|
|
Tư cách cá nhân/pháp nhân
|
Người thực hiện hay pháp nhân thương mại
|
Xác định chế độ trách nhiệm áp dụng
|
|
Chủ thể đặc biệt
|
Chức vụ, quyền hạn, nghĩa vụ hoặc quan hệ đặc biệt
|
Không đủ cấu thành tội danh nếu đây là dấu hiệu bắt buộc
|
|
Điều kiện của pháp nhân thương mại
|
Nhân danh, lợi ích, chỉ đạo/chấp thuận, thời hiệu và phạm vi Điều 76 Bộ luật hình sự
|
Không đủ điều kiện truy cứu pháp nhân về tội danh tương ứng
|
D - MẶT CHỦ QUAN CỦA TỘI PHẠM:
1. Khái niệm và yếu tố lỗi
2. Cố ý trực tiếp, cố ý gián tiếp và ranh giới với vô ý
- Trong cố ý trực tiếp, chủ thể mong muốn hậu quả xảy ra. Trong cố ý gián tiếp, chủ thể không nhất thiết mong muốn hậu quả nhưng chấp nhận để hậu quả xảy ra. Điểm phân biệt cốt lõi giữa cố ý gián tiếp và vô ý vì quá tự tin là thái độ ý chí: “để mặc” hậu quả xảy ra khác với tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc có thể được ngăn ngừa.
- Khi phân tích lỗi, cần đặt câu hỏi theo trình tự: chủ thể có nhận thức được tính nguy hiểm của hành vi không; có thấy trước hậu quả không; nếu có, chủ thể mong muốn, chấp nhận hay tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra; và nhận thức đó có phù hợp với hoàn cảnh khách quan, hành vi trước và sau khi sự việc xảy ra không. Lời khai là một nguồn chứng cứ, nhưng không phải là căn cứ duy nhất để xác định lỗi.
3. Động cơ và mục đích
- Động cơ là nguyên nhân thúc đẩy chủ thể thực hiện hành vi; mục đích là kết quả mà chủ thể hướng tới. Lỗi là dấu hiệu bắt buộc của mọi tội phạm, còn động cơ và mục đích chỉ là dấu hiệu bắt buộc khi điều luật mô tả hoặc khi chúng có ý nghĩa định khung, định tội. Chẳng hạn, nếu điều luật yêu cầu mục đích chiếm đoạt, mục đích đó phải được chứng minh; nếu không, không thể tự động suy ra từ việc tài sản đã bị dịch chuyển.
- Động cơ hoặc mục đích cũng có thể là tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ hoặc căn cứ cá thể hóa hình phạt mà không làm thay đổi tội danh. Luật sư nên tách bạch ba tầng phân tích: dấu hiệu cấu thành bắt buộc, tình tiết định khung và tình tiết lượng hình.
4. Sai lầm và sự kiện bất ngờ
- Sai lầm về sự việc, đối tượng, hậu quả hoặc quan hệ nhân quả có thể ảnh hưởng đến việc xác định lỗi và phạm vi trách nhiệm. Cần xem xét chủ thể thực tế nhận thức điều gì, điều gì có thể nhận thức trong hoàn cảnh cụ thể và hậu quả xảy ra có nằm trong khả năng dự liệu hợp lý hay không.
- Trong trường hợp hậu quả xảy ra do sự kiện mà chủ thể không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước, vấn đề có thể chuyển sang đánh giá sự kiện bất ngờ và loại trừ lỗi, thay vì mặc nhiên kết luận lỗi vô ý. Việc đánh giá phải dựa vào tiêu chuẩn pháp lý và chứng cứ cụ thể, không dựa đơn thuần vào kết quả thiệt hại đã xảy ra.
LIÊN HỆ VỚI LUẬT SƯ:
Bất kỳ thắc mắc nào sẽ được luật sư giải đáp miễn phí cho bạn.